Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Utsiktens BK
[S-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 1 | 2 | 12 | 12:41 | 5 | 16 |
| Chủ | 7 | 0 | 1 | 6 | 4:15 | 1 | 16 |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 8:26 | 4 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:16 | 1 | |
| Tất cả | 15 | 0 | 3 | 12 | 3:21 | 3 | 16 |
| Chủ | 7 | 0 | 2 | 5 | 1:9 | 2 | 16 |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 2:12 | 1 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:10 | 0 |
Hassleholms IF
[S-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 3 | 5 | 29:22 | 24 | 6 | |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 15:9 | 13 | 9 | |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 14:13 | 11 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:7 | 13 | ||
| Tất cả | 15 | 8 | 2 | 5 | 15:12 | 26 | 4 | 53% |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 8:6 | 13 | 5 | 50% |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 7:6 | 13 | 3 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:3 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
03
02
03
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
3
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
04
06
04
06
Giao hữu
10
14
10
14
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1
X
H
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
11
12
11
12
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
01
11
01
11
B
H
3.5
1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Giải Hạng 2 Thụy Điển
29 Ngày


