So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
US Ben Guerdane
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 6 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 1 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 5 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 4 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 4 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 1 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 | 100% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
1.5/2
0.5
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
1.5/2
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
1.5
0.5
T
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
1.5
0.5
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
1.5
0.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
1.5/2
0.5
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
1.5
0.5
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
30
20
30
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2/2.5
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
1.5/2
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
2.5/3
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
1.5
0.5
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Tunisia
5 Ngày
VĐQG Tunisia
35 Ngày
VĐQG Tunisia
42 Ngày
VĐQG Tunisia
5 Ngày
CAF Confederation Cup
7 Ngày
VĐQG Tunisia
35 Ngày
Club Sportif Sfaxien


