Bảng xếp hạng
Upington City
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 4 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 5 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 |
Highbury
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 1 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 2 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 4 | 50% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
1.5/2
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Quốc gia Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Cúp Quốc gia Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
2
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Cúp Quốc gia Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Nam Phi
6 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
14 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
36 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
6 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
13 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
35 Ngày


