1
3
Hết
0 - 1
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Unionistas de Salamanca VS CD Lugo Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 15 | 11 | 12 | 53:49 | 56 | 8 |
| Chủ | 19 | 10 | 6 | 3 | 31:19 | 36 | 5 |
| Khách | 19 | 5 | 5 | 9 | 22:30 | 20 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:7 | 9 | |
| Tất cả | 38 | 10 | 18 | 10 | 18:18 | 48 | 8 |
| Chủ | 19 | 7 | 9 | 3 | 11:5 | 30 | 7 |
| Khách | 19 | 3 | 9 | 7 | 7:13 | 18 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
CD Lugo
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 14 | 11 | 36:40 | 53 | 9 | |
| Chủ | 19 | 8 | 6 | 5 | 19:20 | 30 | 13 | |
| Khách | 19 | 5 | 8 | 6 | 17:20 | 23 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:6 | 8 | ||
| Tất cả | 38 | 7 | 22 | 9 | 13:19 | 43 | 15 | 18% |
| Chủ | 19 | 4 | 9 | 6 | 7:12 | 21 | 19 | 21% |
| Khách | 19 | 3 | 13 | 3 | 6:7 | 22 | 7 | 16% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5/3
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2.5
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2/2.5
1
T
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
H
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
B
3
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
6 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
14 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
21 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
5 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
14 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
21 Ngày
Unionistas de Salamanca


