So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Unie Hlubina
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 0 | 2 | 21:13 | 12 | 4 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 13:7 | 6 | 7 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:6 | 6 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 21:13 | 12 | |
| Tất cả | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:4 | 15 | 1 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:2 | 9 | 1 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:2 | 6 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:4 | 15 |
Uhersky Brod
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | 8 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:2 | 9 | 1 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:2 | 9 | 7 | 33% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:0 | 7 | 3 | 67% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
62
82
62
82
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
34
02
34
Giao hữu
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
24
20
24
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
2.5/3
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Séc
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
13
23
13
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
20
42
20
42
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
32
00
32
B
B
3.5
1.5
T
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
8 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
21 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
15 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
21 Ngày


