Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Unia Skierniewice
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 0 | 5 | 6:12 | 6 | 18 |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:6 | 3 | 15 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:6 | 3 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:10 | 6 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 4:3 | 10 | 10 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:2 | 4 | 13 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 3 | 0 | 11:5 | 15 | 2 | |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:3 | 8 | 4 | |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:2 | 7 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:5 | 12 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:3 | 12 | 6 | 43% |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 9 | 25% |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 3 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Ba Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
03
00
03
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
23
11
23
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
14
27
14
27
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
2.5
1
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
21
10
21
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
41 Ngày
Division 1 Ba Lan
41 Ngày
Pogon Grodzisk Mazowiecki


