Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Mozambique Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2
0.5/1
T
X
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2
0.5/1
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2
0.5/1
T
T
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Chưa có dữ liệu
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
31
11
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Angola Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
24
25
24
25
Angola Cup
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
Angola Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
2.5
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu


