So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 |
| 3 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:5 | 3 |
| 4 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 5 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 6 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 7 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 8 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1.5
X
T
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
H
H
3.5
1.5
T
T
League Trophy - Anh
40
41
40
41
B
B
3.5
1.5
T
T
League Trophy - Anh
30
60
30
60
B
B
4
1.5/2
T
T
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
B
3.5/4
1.5
T
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
41
42
41
42
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3.5
1.5
T
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3.5
1/1.5
X
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
32
84
32
84
B
3/3.5
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3.5
1.5
X
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5
X
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5/4
1.5
X
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
3.5/4
1.5
T
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3.5
1.5
X
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
32
34
32
34
T
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Belgium Youth Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
U21 Pro League Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
U21 Pro League Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
U21 Pro League Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
B
T
3
1/1.5
T
T
U21 Pro League Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
U21 Pro League Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
U21 Pro League Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
U21 Pro League Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
U21 Pro League Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
U21 Pro League Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
U21 Pro League Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England Under-21 Premier League
3 Ngày
Anh Premier League International Cup
7 Ngày
England U21 League Cup
13 Ngày
Anh Premier League International Cup
10 Ngày
Anh Premier League International Cup
84 Ngày


