So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 |
| 3 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 5 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 6 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 |
| 7 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
| 8 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1.5
X
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3/3.5
1.5
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
3.5/4
1.5
X
T
League Trophy - Anh
30
63
30
63
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
H
4
1.5
T
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
32
84
32
84
T
3/3.5
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
23
23
23
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
12
34
12
34
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
12
32
12
32
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
30
60
30
60
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England Under-21 Premier League
3 Ngày
League Trophy - Anh
7 Ngày
England Nacional League Cup
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
18 Ngày


