Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:3 | 10 | 2 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:3 | 9 | 1 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| Gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:3 | 10 | |
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:0 | 10 | 2 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:0 | 9 | 1 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:0 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:4 | 6 | 5 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 10 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 7:4 | 3 | 3 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:4 | 6 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 | 5 | 67% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 9 | 100% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
04
16
04
16
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
Chưa có dữ liệu
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
40
71
40
71
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Youth League
8 Ngày
Ukraine Youth League
15 Ngày
Ukraine Youth League
36 Ngày
Ukraine Youth League
8 Ngày
Ukraine Youth League
15 Ngày
Ukraine Youth League
36 Ngày
U21 Chernomorets Odessa
FC Livyi Bereh U21


