So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 8:1 | 6 |
| 2 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 8:2 | 6 |
| 3 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7:1 | 6 |
| 4 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 |
| 5 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 |
| 6 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 |
| 7 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5:0 | 4 |
| 8 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5:2 | 4 |
| 9 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 6:4 | 4 |
| 10 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 6:4 | 4 |
| 11 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 |
| 12 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 |
| 13 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 7:3 | 3 |
| 14 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5:1 | 3 |
| 15 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 6:3 | 3 |
| 16 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5:3 | 3 |
| 17 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 |
| 18 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 3 |
| 19 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 3 |
| 20 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 |
| 21 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5:6 | 3 |
| 22 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:6 | 3 |
| 23 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2:5 | 3 |
| 24 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2:6 | 3 |
| 25 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 4:5 | 1 |
| 26 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 |
| 27 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 |
| 28 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 |
| 29 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | 1 |
| 30 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2:7 | 1 |
| 31 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 |
| 32 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 3:6 | 0 |
| 33 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 |
| 34 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:7 | 0 |
| 35 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0:8 | 0 |
| 36 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:11 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Youth League
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
T
T
4.5
1.5/2
X
T
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Spain Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Spain Youth League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Spain Youth League
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Spain Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1.5
X
X
Spain Youth League
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
3.5
1.5
T
T
Spain Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
4/4.5
T
Spain Youth League
HT
FT
HDP
T/X
80
150
80
150
T
T
4
1.5
T
T
Spain Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Spain Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Spain Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Spain Youth Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3.5
1.5
T
T
Spain Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Spain Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
22
53
22
53
B
H
3
1/1.5
T
T
Spain Youth League
HT
FT
HDP
T/X
31
71
31
71
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Spain Youth Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1.5
X
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
54
22
54
B
B
3.5
1.5/2
T
T
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3.5
2
X
H
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
4
1.5
H
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
H
4
1.5/2
X
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
T
3.5/4
1.5
T
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
B
3
1/1.5
T
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
3/3.5
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
4
1.5
X
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3.5
1.5
X
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
UEFA Youth League
14 Ngày
UEFA Youth League
34 Ngày
UEFA Youth League
49 Ngày
UEFA Youth League
13 Ngày
UEFA Youth League
34 Ngày
UEFA Youth League
48 Ngày


