Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
2 Phạt góc 3
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
10 Dứt điểm 16
-
7 Sút trúng mục tiêu 3
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
11 Phạm lỗi 7
-
3 Sút ngoài cầu môn 10
-
0 Cản bóng 3
-
7 Đá phạt trực tiếp 11
-
41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
-
324 Chuyền bóng 453
-
72% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
0 Việt vị 3
-
4 Số lần cứu thua 4
-
10 Tắc bóng 8
-
20 Quả ném biên 40
-
15 Cắt bóng 7
-
2 Tạt bóng thành công 4
-
29 Chuyển dài 49
-
0.92 expected Goal(xG) 1.55
-
2.11 xG trúng đích 0.97
-
1 Phạt góc 2
-
4 Dứt điểm 6
-
4 Sút trúng mục tiêu 0
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
4 Phạm lỗi 3
-
0 Sút ngoài cầu môn 5
-
0 Cản bóng 1
-
3 Đá phạt trực tiếp 4
-
152 Chuyền bóng 213
-
74% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
0 Việt vị 2
-
0 Số lần cứu thua 2
-
6 Tắc bóng 4
-
5 Quả ném biên 20
-
10 Cắt bóng 3
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
13 Chuyển dài 29
-
0.26 expected Goal(xG) 0.47
-
1.54 xG trúng đích 0
-
1 Phạt góc 1
-
6 Dứt điểm 10
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
7 Phạm lỗi 4
-
3 Sút ngoài cầu môn 5
-
0 Cản bóng 2
-
4 Đá phạt trực tiếp 7
-
172 Chuyền bóng 240
-
71% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
0 Việt vị 1
-
4 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 4
-
15 Quả ném biên 20
-
5 Cắt bóng 4
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
16 Chuyển dài 20
-
0.66 expected Goal(xG) 1.08
-
0.57 xG trúng đích 0.97
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT3 - 0
Melgard M. (Assist:Mie Hoem)
80'
HT2 - 0
Melgard M. (Assist:Nesse H.)
13'
Lepore I. (Assist:Nesse H.)
6'
FT3 - 0
Không có sự kiện
HT3 - 0
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
14%
20%
17%
21%
17%
13%
13%
7%
14%
20%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
25%
11%
20%
14%
8%
11%
8%
22%
12%
22%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.4 Ghi bàn 3.5
-
0.9 Thủng lưới 0.8
-
12.0 Bị sút trúng mục tiêu 0.0
-
3.0 Phạt góc 0.0
-
1.2 Thẻ vàng 0.0
-
9.8 Phạm lỗi 0.0
-
43.5% TL kiểm soát bóng 0.0%


