So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Turegano
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
04
02
04
B
4.5
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
13
16
13
16
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
8 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
8 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
15 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
8 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
15 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
22 Ngày
CD Atletico Mansilles


