Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tukums-2000
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 4 | 8 | 16 | 41:58 | 20 | 9 |
| Chủ | 14 | 4 | 4 | 6 | 25:22 | 16 | 6 |
| Khách | 14 | 0 | 4 | 10 | 16:36 | 4 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:14 | 3 | |
| Tất cả | 28 | 6 | 10 | 12 | 21:28 | 28 | 8 |
| Chủ | 14 | 3 | 7 | 4 | 12:11 | 16 | 6 |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 9:17 | 12 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Ogre United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 3 | 5 | 19 | 26:71 | 14 | 10 | |
| Chủ | 13 | 1 | 4 | 8 | 14:28 | 7 | 10 | |
| Khách | 14 | 2 | 1 | 11 | 12:43 | 7 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:17 | 4 | ||
| Tất cả | 27 | 4 | 6 | 17 | 12:36 | 18 | 10 | 15% |
| Chủ | 13 | 2 | 4 | 7 | 7:14 | 10 | 10 | 15% |
| Khách | 14 | 2 | 2 | 10 | 5:22 | 8 | 10 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
11
14
11
14
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
31
01
31
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
20
31
20
31
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
20
61
20
61
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
61
20
61
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
T
2.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
01
03
01
03
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
23
21
23
B
T
2.5
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
41
41
41
41
T
B
4
2
T
T
VĐQG Latvia
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
30
60
30
60
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Latvia
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
02
14
02
14
H
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
11
11
11
H
T
2.5
1
X
T
VĐQG Latvia
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
20
61
20
61
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
32
34
32
34
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
6 Ngày
VĐQG Latvia
15 Ngày
VĐQG Latvia
35 Ngày
VĐQG Latvia
8 Ngày
VĐQG Latvia
15 Ngày
VĐQG Latvia
36 Ngày


