So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
TSV Schwaben Augsburg
[B-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:5 | 5 | 12 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 13 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 9 |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:5 | 5 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:1 | 7 | 5 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 10 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:1 | 7 |
FC Augsburg II
[B-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:8 | 7 | 7 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:3 | 6 | 2 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:5 | 1 | 13 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:8 | 7 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:4 | 4 | 13 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 3 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:4 | 4 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
62
31
62
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
11
11
11
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
22 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
25 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
22 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
25 Ngày


