So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
TSV Aubstadt
[B-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 10:10 | 5 | 14 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 9:6 | 4 | 7 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | 1 | 16 |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 10:10 | 5 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 0 | 3 | 3:4 | 6 | 13 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 3 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 18 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 0 | 3 | 3:4 | 6 |
SpVgg Ansbach
[B-19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 0 | 5 | 3:15 | 0 | 19 | |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:9 | 0 | 19 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:6 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 5 | 0 | 0 | 5 | 3:15 | 0 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:6 | 2 | 18 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:5 | 0 | 19 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
50
10
50
Giao hữu
01
11
01
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
52
00
52
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
13
15
13
15
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
11
71
11
71
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
8 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
8 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày


