Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tromso IL
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 4 | 3 | 34:20 | 34 | 3 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 18:7 | 20 | 3 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 16:13 | 14 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 17:7 | 11 | |
| Tất cả | 17 | 7 | 7 | 3 | 12:7 | 28 | 3 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 8:3 | 18 | 4 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:4 | 10 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Sarpsborg 08 FF
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 4 | 7 | 20:23 | 22 | 9 | |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 9:7 | 14 | 9 | |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 11:16 | 8 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 9 | 3 | 15:13 | 24 | 7 | 29% |
| Chủ | 8 | 3 | 5 | 0 | 7:4 | 14 | 6 | 38% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 8:9 | 10 | 6 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
04
05
04
05
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
11
26
11
26
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
11
31
11
31
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
41
10
41
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
03
05
03
05
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
33
12
33
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
12
25
12
25
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Na Uy
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Na Uy
01
02
01
02
VĐQG Na Uy
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
31
31
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
22
32
22
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Svein Tore Sinnes |
| Điều khiển Tromso IL | 4T 2H 3B |
| Điều khiển Sarpsborg 08 FF | 3T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
7 Ngày
VĐQG Na Uy
13 Ngày
VĐQG Na Uy
20 Ngày
VĐQG Na Uy
8 Ngày
VĐQG Na Uy
14 Ngày
VĐQG Na Uy
20 Ngày


