So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Torredonjimeno
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
UD Melilla
[SPA D44-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
01
00
01
B
2.5
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
12
10
12
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
T
B
2.5/3
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
1.5/2
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
H
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
8 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
15 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
22 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
15 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
22 Ngày


