Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 4
-
4 Phạt góc nửa trận 1
-
8 Dứt điểm 1
-
7 Sút trúng mục tiêu 1
-
80 Tấn công 38
-
14 Tấn công nguy hiểm 4
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
3 Thẻ vàng 4
-
1 Sút ngoài cầu môn 0
-
56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
-
4 Phạt góc 1
-
3 Dứt điểm 0
-
3 Sút trúng mục tiêu 0
-
41 Tấn công 16
-
10 Tấn công nguy hiểm 2
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
1 Thẻ vàng 1
-
1 Phạt góc 3
-
5 Dứt điểm 1
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
39 Tấn công 22
-
4 Tấn công nguy hiểm 2
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
2 Thẻ vàng 3
-
1 Sút ngoài cầu môn 0
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
Phạt đền8 - 9
8-9
8-8
8-8
8-7
7-7
7-6
6-6
Glinskiy D.
6-5
5-5
Doronin D.
Dudarev A.
5-4
4-4
Kukushkin A.
Alimkhanov A.
4-3
3-3
Dyrchenkov N.
Arkhipenko V.
3-2
2-2
Shanin D.
Kolganov N.
2-1
1-1
Dontsov K.
Popov K.
1-1
0-1
Nikita Supagin
Chernenko S.
0-0
AT0 - 0
Không có sự kiện
FT0 - 0
90+10'
90+8'
HT0 - 0
Không có sự kiện
Phạt đền8 - 9
8-9
8-8
8-8
8-7
7-7
7-6
6-6
Glinskiy D.
6-5
5-5
Doronin D.
Dudarev A.
5-4
4-4
Kukushkin A.
Alimkhanov A.
4-3
3-3
Arkhipenko V.
3-2
2-2
Kolganov N.
2-1
1-1
Dontsov K.
Popov K.
1-1
0-1
Nikita Supagin
Chernenko S.
0-0
AT0 - 0
Không có sự kiện
FT0 - 0
90+10'
90+8'
90+2'
89'
62'
Quả phạt góc thứ 6
52'
HT0 - 0
32'
Quả phạt góc thứ 4
25'
Quả phạt góc thứ 3
24'
Quả phạt góc thứ 2
23'
Quả phạt góc thứ 1
19'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
7%
12%
16%
20%
12%
17%
16%
17%
16%
20%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
15%
7%
17%
14%
21%
14%
9%
25%
13%
32%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.8
-
0.5 Thủng lưới 1.6
-
7.0 Bị sút trúng mục tiêu 8.8
-
4.8 Phạt góc 3.5
-
2.0 Thẻ vàng 1.3
-
55.0% TL kiểm soát bóng 43.7%


