Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Toluca
[C-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 10 | 5 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 | 9 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 3 |
| Gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 10 | |
| Tất cả | 5 | 3 | 2 | 0 | 4:1 | 11 | 3 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 4 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 7 |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 2 | 0 | 4:1 | 11 |
FC Juarez
[C-18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 0 | 5 | 3:15 | 0 | 18 | |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:8 | 0 | 18 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:7 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 5 | 0 | 0 | 5 | 3:15 | 0 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 3:9 | 2 | 18 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 | 17 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | 1 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 3:9 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Campeón de Campeones
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
33
00
33
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
43
01
43
B
T
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
20
32
20
32
H
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
11
24
11
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Copa Mexico
00
22
00
22
B
H
2.5
1
T
X
Copa Mexico
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
41
61
41
61
B
B
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
13
15
13
15
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
00
20
00
20
Mexico Liga MX
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
02
42
02
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
22
02
22
H
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Abraham de Jesús Quirarte Contreras |
| Điều khiển Toluca | 2T 2H 0B |
| Điều khiển FC Juarez | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.1 |
3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
5 Ngày
Mexico Liga MX
13 Ngày
Mexico Liga MX
21 Ngày
Mexico Liga MX
5 Ngày
Mexico Liga MX
14 Ngày
Mexico Liga MX
19 Ngày


