So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
71
00
71
Cúp Slovkia
30
53
30
53
Cúp Slovkia
01
14
01
14
Cúp Slovkia
00
12
00
12
Cúp Slovkia
04
15
04
15
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Slovkia
12
14
12
14
Cúp Slovkia
00
03
00
03
B
T
4
1.5
X
X
Cúp Slovkia
20
21
20
21
T
T
5
2
X
H
Cúp Slovkia
02
14
02
14
T
T
4
1.5
T
T
Cúp Slovkia
01
12
01
12
T
T
4.5
2
X
X
Cúp Slovkia
10
20
10
20
Cúp Slovkia
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
H
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
50
10
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
31
41
31
41
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
02
02
02
02
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Slovakia 2. liga
3 Ngày
Slovakia 2. liga
9 Ngày
Slovakia 2. liga
18 Ngày


