So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Slovkia
03
14
03
14
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
50
61
50
61
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
3
T
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
3
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Slovkia
02
03
02
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
03
16
03
16
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Slovkia
07
013
07
013
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
T
B
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
02
23
02
23
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Slovakia 3.Liga
4 Ngày
VĐQG Slovkia
3 Ngày
VĐQG Slovkia
10 Ngày
VĐQG Slovkia
18 Ngày


