Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tianjin Jinmen Tiger
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 7 | 9 | 32:30 | 28 | 15 |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 17:18 | 12 | 16 |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 15:12 | 16 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | |
| Tất cả | 23 | 6 | 13 | 4 | 10:8 | 31 | 9 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 5:6 | 14 | 14 |
| Khách | 12 | 3 | 8 | 1 | 5:2 | 17 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 12 | 4 | 28:29 | 36 | 5 | |
| Chủ | 13 | 5 | 8 | 0 | 17:9 | 23 | 4 | |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 11:20 | 13 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 | ||
| Tất cả | 24 | 7 | 14 | 3 | 12:11 | 35 | 4 | 29% |
| Chủ | 13 | 5 | 8 | 0 | 8:3 | 23 | 3 | 38% |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 4:8 | 12 | 11 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 3:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
13
00
13
T
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | LI HAIXIN |
| Điều khiển Tianjin Jinmen Tiger | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Qingdao West Coast | 1T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
14 Ngày
VĐQG Trung Quốc
42 Ngày
VĐQG Trung Quốc
7 Ngày
VĐQG Trung Quốc
43 Ngày
VĐQG Trung Quốc
50 Ngày
Qingdao West Coast


