Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 3
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
11 Dứt điểm 10
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
85 Tấn công 86
-
34 Tấn công nguy hiểm 49
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
6 Phạm lỗi 13
-
1 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 6
-
2 Cản bóng 1
-
13 Đá phạt trực tiếp 6
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
298 Chuyền bóng 375
-
65% TL chuyền bóng tnành công 71%
-
6 Việt vị 4
-
1 Số lần cứu thua 3
-
11 Tắc bóng 17
-
35 Quả ném biên 37
-
14 Cắt bóng 12
-
1 Tạt bóng thành công 4
-
28 Chuyển dài 23
-
0.8 expected Goal(xG) 0.76
-
1 Phạt góc 1
-
6 Dứt điểm 6
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
44 Tấn công 39
-
18 Tấn công nguy hiểm 18
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
3 Phạm lỗi 5
-
1 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 3
-
5 Đá phạt trực tiếp 3
-
140 Chuyền bóng 172
-
66% TL chuyền bóng tnành công 71%
-
3 Việt vị 2
-
1 Số lần cứu thua 1
-
8 Tắc bóng 9
-
19 Quả ném biên 21
-
3 Cắt bóng 3
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
12 Chuyển dài 15
-
0.47 expected Goal(xG) 0.59
-
3 Phạt góc 2
-
5 Dứt điểm 4
-
2 Sút trúng mục tiêu 0
-
41 Tấn công 47
-
16 Tấn công nguy hiểm 31
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
-
3 Phạm lỗi 8
-
1 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Cản bóng 1
-
8 Đá phạt trực tiếp 3
-
158 Chuyền bóng 203
-
63% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
3 Việt vị 2
-
1 Số lần cứu thua 2
-
3 Tắc bóng 8
-
16 Quả ném biên 16
-
11 Cắt bóng 9
-
0 Tạt bóng thành công 3
-
16 Chuyển dài 8
-
0.33 expected Goal(xG) 0.17
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT0 - 2
Không có sự kiện
HT0 - 2
45'
Hornemann S.
43'
31'
Alayah Pilgrim
14'
FT0 - 2
Không có sự kiện
HT0 - 2
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
7%
14%
29%
14%
14%
8%
16%
14%
12%
26%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
18%
9%
16%
12%
22%
30%
13%
15%
11%
9%
16%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 2.0
-
1.6 Thủng lưới 0.7
-
9.0 Bị sút trúng mục tiêu 9.3
-
3.6 Phạt góc 4.8
-
1.3 Thẻ vàng 0.5
-
10.0 Phạm lỗi 7.5
-
43.3% TL kiểm soát bóng 56.9%


