Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 5 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 4 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 4 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 2 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 |
Pulau Penang FA
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 10 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 8 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5/3
0.5/1
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1
H
T
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
H
4
1.5/2
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
0.5
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2.5
T
Malaysia King's Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu
02
32
02
32
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
3
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
3/3.5
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
3/3.5
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
H
2.5/3
1
T
T
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
23
25
23
25
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
4.5
2
X
H
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3/3.5
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp FA Malaysia
4 Ngày
VĐQG Malaysia
7 Ngày
VĐQG Malaysia
43 Ngày
Cúp FA Malaysia
4 Ngày
VĐQG Malaysia
7 Ngày
VĐQG Malaysia
42 Ngày


