Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
7 Phạt góc 1
-
5 Phạt góc nửa trận 1
-
19 Dứt điểm 6
-
9 Sút trúng mục tiêu 2
-
71% TL kiểm soát bóng 29%
-
12 Phạm lỗi 12
-
1 Thẻ vàng 2
-
7 Sút ngoài cầu môn 3
-
3 Cản bóng 1
-
12 Đá phạt trực tiếp 12
-
72% TL kiểm soát bóng(HT) 28%
-
485 Chuyền bóng 200
-
84% TL chuyền bóng tnành công 64%
-
1 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 7
-
13 Tắc bóng 27
-
29 Quả ném biên 17
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
3 Cắt bóng 11
-
6 Tạt bóng thành công 2
-
14 Chuyển dài 14
-
1.92 expected Goal(xG) 0.78
-
2.58 xG trúng đích 0.12
-
5 Phạt góc 1
-
13 Dứt điểm 5
-
6 Sút trúng mục tiêu 2
-
72% TL kiểm soát bóng 28%
-
5 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
3 Cản bóng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 5
-
236 Chuyền bóng 92
-
87% TL chuyền bóng tnành công 65%
-
1 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 5
-
5 Tắc bóng 8
-
17 Quả ném biên 5
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
1 Cắt bóng 7
-
4 Tạt bóng thành công 1
-
7 Chuyển dài 8
-
1.6 expected Goal(xG) 0.21
-
1.46 xG trúng đích 0.12
-
2 Phạt góc 0
-
6 Dứt điểm 1
-
3 Sút trúng mục tiêu 0
-
69% TL kiểm soát bóng 31%
-
7 Phạm lỗi 8
-
0 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
8 Đá phạt trực tiếp 7
-
249 Chuyền bóng 108
-
81% TL chuyền bóng tnành công 62%
-
0 Việt vị 1
-
0 Số lần cứu thua 2
-
8 Tắc bóng 19
-
12 Quả ném biên 12
-
2 Cắt bóng 4
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
7 Chuyển dài 6
-
0.32 expected Goal(xG) 0.57
-
1.12 xG trúng đích 0
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT2 - 0
90'
Jimenez N.
50'
Perez A.
Vizuete E. (Assist:Ferrera C.)
48'
HT1 - 0
Ferrera C.
42'
Valladares M.
7'
FT2 - 0
Không có sự kiện
HT2 - 0
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
13%
12%
14%
19%
16%
15%
16%
16%
14%
24%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
5%
15%
21%
18%
10%
21%
15%
6%
26%
18%
21%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
3.3 Ghi bàn 2.0
-
0.4 Thủng lưới 0.7
-
4.0 Bị sút trúng mục tiêu 6.8
-
6.5 Phạt góc 8.0
-
1.1 Thẻ vàng 1.2
-
7.2 Phạm lỗi 11.2
-
70.0% TL kiểm soát bóng 35.0%


