So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp QG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
Giao hữu
01
16
01
16
Giao hữu
12
17
12
17
Cúp QG Hà Lan
30
30
30
30
Cúp QG Hà Lan
00
02
00
02
Giao hữu
00
03
00
03
H
4.5
X
Giao hữu
03
14
03
14
Giao hữu
10
12
10
12
Cúp QG Hà Lan
12
44
12
44
Cúp QG Hà Lan
01
22
01
22
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
4
1.5/2
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu


