So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SV Westfalia Rhynern
[W-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:10 | 8 | 8 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:5 | 5 | 5 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:5 | 3 | 12 |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:10 | 8 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:6 | 8 | 9 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:2 | 5 | 2 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:4 | 3 | 16 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:6 | 8 |
Sportfreunde Lotte
[W-17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:8 | 3 | 17 | |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:4 | 0 | 18 | |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 4:4 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:8 | 3 | ||
| Tất cả | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 17 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:3 | 0 | 18 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Cúp Quốc Gia Đức
05
06
05
06
B
B
4.5
2
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
Giao hữu
04
15
04
15
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
31
35
31
35
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
32
52
32
52
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
Chưa có dữ liệu
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
32
36
32
36
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
21 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
21 Ngày


