So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SV Rodinghausen
[W-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:6 | 5 | 11 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 4 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 16 |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:6 | 5 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 | 2 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 5 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 |
Siegen
[W-18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:6 | 2 | 18 | |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 9 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:5 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:6 | 2 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:6 | 2 | 18 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 8 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
00
42
00
42
Giao hữu
02
05
02
05
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
H
3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
H
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
34
10
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
Giao hữu
25
28
25
28
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
51
20
51
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
03
06
03
06
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
06
02
06
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
8 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
22 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
8 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
22 Ngày


