So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SV Babelsberg 03
[NE-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 5 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Carl Zeiss Jena
[NE-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 13 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 15 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Giao hữu
01
15
01
15
Giao hữu
13
14
13
14
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Giao hữu
03
04
03
04
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
01
21
01
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
51
64
51
64
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
36
21
36
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
21
42
21
42
Giao hữu
09
018
09
018
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
3
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu


