So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
42
11
42
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
12
01
12
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
H
2/2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2/2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Bắc Macedonia 2. MFL
4 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
10 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
17 Ngày


