So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stjordals Blink
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 3 | 7 | 31:30 | 24 | 7 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 14:12 | 11 | 10 |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 17:18 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:8 | 14 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 7 | 5 | 13:12 | 22 | 7 |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 4:6 | 7 | 12 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 9:6 | 15 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 |
Eidsvold TF
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 12 | 3 | 2 | 41:14 | 39 | 2 | |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 19:7 | 20 | 3 | |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 22:7 | 19 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:4 | 16 | ||
| Tất cả | 17 | 10 | 5 | 2 | 21:5 | 35 | 1 | 59% |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 10:3 | 20 | 1 | 67% |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 11:2 | 15 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
00
03
00
03
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
T
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
3.5
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
3
H
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
3
H
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3/3.5
X
Cúp Na Uy
02
22
02
22
B
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
04
17
04
17
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
3/3.5
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
H
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
04
25
04
25
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
3/3.5
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
3
H
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Na Uy Division 2 - Group 2
8 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
14 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
21 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
6 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
14 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
21 Ngày


