Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Steaua Bucuresti
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | 3 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:4 | 7 | 6 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 7 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 13 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:0 | 5 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
UTA Arad
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:9 | 3 | 15 | |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 | 15 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:7 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:9 | 3 | ||
| Tất cả | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 | 15 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 15 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
11
32
11
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
40
40
40
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
13
24
13
24
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Romania
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
31
11
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
21
01
21
B
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
VĐQG Romania
02
03
02
03
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
40
00
40
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
03
00
03
T
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
51
20
51
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
20
32
20
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
13
24
13
24
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Szabolcs Kovacs |
| Điều khiển Steaua Bucuresti | 1T 2H 1B |
| Điều khiển UTA Arad | 2T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
6 Ngày
VĐQG Romania
13 Ngày
VĐQG Romania
20 Ngày
VĐQG Romania
6 Ngày
VĐQG Romania
13 Ngày
VĐQG Romania
20 Ngày


