So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
20
00
20
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
T
3.5
1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
T
3.5
1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
41
61
41
61
B
B
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
H
3
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Giao hữu
00
43
00
43
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
10
12
10
12
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
50
60
50
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu


