So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stade Tunisien
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 9 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 12 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 |
Club Africain
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 1 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 8 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 4 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
1.5/2
0.5
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
1.5
0.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
12
13
12
13
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
1.5/2
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
1.5/2
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
1.5
0.5
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
1.5/2
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
2
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
2/2.5
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
1.5/2
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
1.5/2
0.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
21
32
21
32
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
1.5/2
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
1.5
0.5
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Tunisia
5 Ngày
VĐQG Tunisia
35 Ngày
VĐQG Tunisia
42 Ngày
CAF Champions League
0 Ngày
VĐQG Tunisia
5 Ngày
CAF Champions League
7 Ngày


