Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stade Rennais FC
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 8 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 5 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 |
Le Mans
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 13 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 7 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
20
22
20
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
21
00
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
34
12
34
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn Pháp
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
13
00
13
T
2
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
H
2/2.5
T
VĐQG Pháp
20
22
20
22
H
2
T
VĐQG Pháp
12
22
12
22
B
2/2.5
T
Liên đoàn Pháp
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
VĐQG Pháp
20
40
20
40
B
VĐQG Pháp
11
22
11
22
VĐQG Pháp
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
13
23
13
23
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
23
34
23
34
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
11
24
11
24
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
11
42
11
42
B
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Romain Lissorgue |
| Điều khiển Stade Rennais FC | 3T 0H 3B |
| Điều khiển Le Mans | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
7 Ngày
VĐQG Pháp
12 Ngày
Europa League
17 Ngày
VĐQG Pháp
6 Ngày
VĐQG Pháp
14 Ngày
VĐQG Pháp
20 Ngày


