So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stabæk (W)
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 3 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 3 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 1 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 1 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 |
Nữ Standard Liege B
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 11 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 15 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
43
00
43
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bỉ 1st National Nữ
7 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
14 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
28 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
7 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
15 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
28 Ngày


