So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SSV Ulm 1846
[S-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 4:8 | 2 | 16 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 15 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 14 |
| Gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 4:8 | 2 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:3 | 2 | 17 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 18 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 11 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:3 | 2 |
Freiberg
[S-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:1 | 10 | 2 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 2 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:0 | 4 | 2 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:1 | 10 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:1 | 7 | 2 | 50% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 9 | 50% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:0 | 4 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:1 | 7 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
Giao hữu
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
43
10
43
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
12
13
12
13
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
H
T
3.5
1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
00
16
00
16
Giao hữu
20
44
20
44
Giao hữu
12
22
12
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
8 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
8 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày


