Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SSV Jahn Regensburg
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:8 | 3 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 18 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6:7 | 3 | 10 |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:8 | 3 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 9 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 |
MSV Duisburg
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 3 | 0 | 0 | 10:2 | 9 | 1 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:0 | 6 | 1 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:2 | 3 | 3 | |
| Gần đây | 3 | 3 | 0 | 0 | 10:2 | 9 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 | 5 | 67% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 1 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
25
02
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
22
24
22
24
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
3/3.5
1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
25
03
25
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
52
20
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
41
00
41
B
H
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
2/2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5
T
Hạng hai Đức
02
42
02
42
B
2.5
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
2.5
X
Hạng hai Đức
01
05
01
05
Hạng hai Đức
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
3
X
Giao hữu
14
24
14
24
B
B
3
1.5
T
T
Giao hữu
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức 3. Liga
7 Ngày
Đức 3. Liga
10 Ngày
Đức 3. Liga
14 Ngày
Đức 3. Liga
7 Ngày
Đức 3. Liga
10 Ngày
Đức 3. Liga
14 Ngày


