Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
00
50
00
50
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2/2.5
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
20
00
20
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
2/2.5
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu


