So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Spalding United
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:9 | 17 | 9 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:3 | 10 | 11 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:6 | 7 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:6 | 10 | |
| Tất cả | 11 | 2 | 7 | 2 | 4:3 | 13 | 17 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:2 | 8 | 13 |
| Khách | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Hebburn Town
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 3 | 4 | 16:21 | 18 | 8 | |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 11:10 | 13 | 6 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:11 | 5 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:13 | 5 | ||
| Tất cả | 12 | 2 | 3 | 7 | 7:12 | 9 | 22 | 17% |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 5:6 | 7 | 19 | 29% |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:6 | 2 | 23 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:8 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
00
20
00
20
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
22
02
22
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
02
44
02
44
T
T
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
14
14
14
14
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
2.5/3
1
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
24
22
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
33
01
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
24
12
24
Giao hữu
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
National League North Anh
4 Ngày
National League North Anh
7 Ngày
National League North Anh
11 Ngày
National League North Anh
4 Ngày
National League North Anh
11 Ngày
National League North Anh
18 Ngày


