Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
1 Phạt góc 8
-
0 Phạt góc nửa trận 3
-
9 Dứt điểm 15
-
5 Sút trúng mục tiêu 11
-
124 Tấn công 139
-
56 Tấn công nguy hiểm 72
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
4 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 4
-
43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
-
0 Phạt góc 3
-
4 Dứt điểm 9
-
2 Sút trúng mục tiêu 8
-
58 Tấn công 66
-
18 Tấn công nguy hiểm 38
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
-
1 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Phạt góc 5
-
5 Dứt điểm 6
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
66 Tấn công 73
-
38 Tấn công nguy hiểm 34
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
3 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT3 - 3
90+11'
Tsirdava G.
Tsetskhladze G.
90+10'
90+7'
Arabidze G.
Tsetskhladze G.
90+6'
88'
D.Deisadze
Golubiani Z.
Tsirdava G.
81'
Golubiani Z.
69'
68'
Matej Simic
HT1 - 2
45'
Andric K.
Arabidze G.
38'
Andric K.
Virgile Pinson
Tornike Askurava
27'
Kokhreidze L.
6'
FT3 - 3
90+11'
Tsirdava G.Tsetskhladze G.
90+10'
90+7'
Arabidze G.
Tsetskhladze G.
90+6'
88'
D.Deisadze
83'
82'
Golubiani Z.Tsirdava G.
81'
Golubiani Z.
69'
68'
Matej Simic
64'
Phạt góc thứ 6
63'
53'
52'
HT1 - 2
45'
Andric K.Arabidze G.
45'
38'
Andric K.Virgile Pinson
Tornike Askurava
27'
21'
11'
Kokhreidze L.
6'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
12%
4%
12%
22%
14%
18%
20%
18%
12%
22%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
23%
17%
14%
13%
17%
17%
5%
13%
19%
13%
16%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.9
-
2.0 Thủng lưới 1.8
-
8.6 Bị sút trúng mục tiêu 14.7
-
5.6 Phạt góc 5.3
-
2.0 Thẻ vàng 2.3
-
15.0 Phạm lỗi 11.5
-
50.1% TL kiểm soát bóng 53.0%


