Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
15 Phạt góc 0
-
4 Phạt góc nửa trận 0
-
44 Dứt điểm 7
-
13 Sút trúng mục tiêu 4
-
120 Tấn công 73
-
110 Tấn công nguy hiểm 31
-
67% TL kiểm soát bóng 33%
-
18 Phạm lỗi 12
-
3 Thẻ vàng 1
-
11 Sút ngoài cầu môn 3
-
20 Cản bóng 0
-
11 Đá phạt trực tiếp 17
-
59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
-
638 Chuyền bóng 340
-
82% TL chuyền bóng tnành công 59%
-
3 Việt vị 0
-
0 Đánh đầu 1
-
1 Số lần cứu thua 10
-
10 Tắc bóng 13
-
13 Cú rê bóng 6
-
46 Quả ném biên 28
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
6 Phạt góc (Hiệp phụ) 2
-
1 Việt vị (Hiệp phụ) 0
-
10 Tắc bóng thành công 13
-
9 Cắt bóng 18
-
9 Tạt bóng thành công 4
-
24 Chuyển dài 34
-
3.44 expected Goal(xG) 1.5
-
4 Phạt góc 0
-
16 Dứt điểm 4
-
5 Sút trúng mục tiêu 3
-
53 Tấn công 50
-
46 Tấn công nguy hiểm 18
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
7 Phạm lỗi 3
-
2 Thẻ vàng 0
-
5 Sút ngoài cầu môn 1
-
6 Cản bóng 0
-
3 Đá phạt trực tiếp 6
-
244 Chuyền bóng 184
-
77% TL chuyền bóng tnành công 61%
-
2 Việt vị 0
-
0 Đánh đầu 1
-
1 Số lần cứu thua 3
-
6 Tắc bóng 6
-
8 Cú rê bóng 3
-
24 Quả ném biên 12
-
3 Cắt bóng 9
-
5 Tạt bóng thành công 1
-
11 Chuyển dài 14
-
1.07 expected Goal(xG) 0.97
-
11 Phạt góc 0
-
15 Dứt điểm 1
-
5 Sút trúng mục tiêu 1
-
67 Tấn công 23
-
64 Tấn công nguy hiểm 13
-
75% TL kiểm soát bóng 25%
-
8 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 0
-
7 Cản bóng 0
-
5 Đá phạt trực tiếp 8
-
257 Chuyền bóng 92
-
87% TL chuyền bóng tnành công 53%
-
0 Số lần cứu thua 4
-
1 Tắc bóng 5
-
1 Cú rê bóng 1
-
13 Quả ném biên 9
-
2 Cắt bóng 7
-
3 Tạt bóng thành công 1
-
6 Chuyển dài 10
-
1.51 expected Goal(xG) 0.37
-
2 Phạt góc 2
-
13 Dứt điểm 2
-
3 Sút trúng mục tiêu 0
-
68% TL kiểm soát bóng 32%
-
3 Phạm lỗi 3
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
7 Cản bóng 0
-
3 Đá phạt trực tiếp 3
-
137 Chuyền bóng 64
-
83% TL chuyền bóng tnành công 58%
-
1 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 3
-
3 Tắc bóng 2
-
4 Cú rê bóng 2
-
9 Quả ném biên 7
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
4 Cắt bóng 2
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
7 Chuyển dài 10
-
0.86 expected Goal(xG) 0.15
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
Phạt đền3 - 1
3-1
Riley Woodcock
Arran Cocks
3-1
2-1
Ahmedov I.
Swibel J.
2-1
1-1
Chechlacz C.
Marco Jankovic
1-1
0-1
Nicholas Ambrogio
AT3 - 3
Không có sự kiện
FT3 - 3
88'
Paul Zimarino
Bul Juach
70'
51'
Mokala S.
Steele B.
Retre P.
49'
HT2 - 2
Pasquali S.
39'
36'
Cameron Edwards
Riley Woodcock
31'
Chechlacz C.
Charlston.J
30'
Yoo D.
Jack Painter-Andrews
20'
Arran Cocks
Pasquali S.
11'
Phạt đền3 - 1
3-1
Riley Woodcock
Arran Cocks
3-1
2-1
Ahmedov I.
Swibel J.
2-1
1-1
Chechlacz C.
Marco Jankovic
1-1
0-1
Nicholas Ambrogio
AT3 - 3
Quả phạt góc thứ 19
118'
110'
107'
Quả phạt góc thứ 16
96'
FT3 - 3
88'
Paul Zimarino
Quả phạt góc thứ 15
87'
Quả phạt góc thứ 14
85'
Quả phạt góc thứ 13
82'
Quả phạt góc thứ 12
77'
Quả phạt góc thứ 11
76'
Quả phạt góc thứ 10
75'
Bul Juach
70'
Quả phạt góc thứ 9
68'
Quả phạt góc thứ 8
63'
Quả phạt góc thứ 7
63'
Quả phạt góc thứ 6
60'
Quả phạt góc thứ 5
58'
51'
Mokala S.Steele B.
Retre P.
49'
HT2 - 2
Pasquali S.
39'
36'
Cameron EdwardsRiley Woodcock
Quả phạt góc thứ 4
34'
31'
Chechlacz C.
Charlston.J
30'
Quả phạt góc thứ 3
29'
Quả phạt góc thứ 2
23'
Yoo D.Jack Painter-Andrews
20'
Quả phạt góc thứ 1
15'
Arran CocksPasquali S.
11'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
17%
19%
15%
22%
20%
16%
12%
14%
9%
14%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
13%
11%
20%
17%
20%
13%
11%
21%
18%
19%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 2.3
-
0.9 Thủng lưới 0.9
-
6.8 Bị sút trúng mục tiêu 11.9
-
6.8 Phạt góc 4.9
-
1.2 Thẻ vàng 0.7
-
10.0 Phạm lỗi 9.0
-
54.3% TL kiểm soát bóng 47.8%


