So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Serbia
01
02
01
02
Cúp Serbia
12
25
12
25
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
24
20
24
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
23
24
23
24
B
2
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2/2.5
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu


