Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Skenderbeu Korce
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 7 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 4 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
KS Dinamo Tirana
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 8 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
20
43
20
43
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Albania
4 Ngày
VĐQG Albania
12 Ngày
VĐQG Albania
19 Ngày
VĐQG Albania
6 Ngày
VĐQG Albania
12 Ngày
VĐQG Albania
19 Ngày


