So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Skeid Oslo
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 2 | 11 | 23:35 | 14 | 11 |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 16:18 | 10 | 11 |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 7:17 | 4 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 10:17 | 4 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 6 | 7 | 13:20 | 18 | 9 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 9:11 | 12 | 7 |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 4:9 | 6 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:11 | 4 |
Kjelsas IL
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 13 | 1 | 3 | 39:22 | 40 | 1 | |
| Chủ | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:12 | 21 | 2 | |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 19:10 | 19 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:8 | 12 | ||
| Tất cả | 17 | 9 | 5 | 3 | 17:8 | 32 | 3 | 53% |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 9:3 | 18 | 2 | 56% |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:5 | 14 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
01
14
01
14
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
71
21
71
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
3/3.5
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
3
H
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
31
53
31
53
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
13
14
13
14
B
3.5
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
21
33
21
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
B
H
3.5
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
10
33
10
33
B
B
3
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
3/3.5
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Cúp Na Uy
03
04
03
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
3/3.5
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
4
1.5/2
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
3/3.5
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
3
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
14
14
14
14
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Na Uy Division 2 - Group 2
8 Ngày
Cúp Na Uy
11 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
14 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
8 Ngày
Cúp Na Uy
11 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
14 Ngày


