Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
11 Dứt điểm 5
-
4 Sút trúng mục tiêu 4
-
123 Tấn công 59
-
67 Tấn công nguy hiểm 27
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
1 Thẻ vàng 2
-
7 Sút ngoài cầu môn 1
-
58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
-
2 Phạt góc 2
-
5 Dứt điểm 4
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
66 Tấn công 22
-
27 Tấn công nguy hiểm 7
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
0 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
3 Phạt góc 1
-
6 Dứt điểm 1
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
57 Tấn công 37
-
40 Tấn công nguy hiểm 20
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
1 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 0
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
Phạt đền6 - 5
Khalnazarov R.
6-5
5-5
Kurakin I.
Kudryashov P.
5-5
4-5
Belik I.
Gorovykh D.
4-4
4-4
Terechev Y.
Eremenko N.
4-4
3-4
Shamsudinov E.
Gerchikov L.
3-3
2-3
Rodionov A.
Gashchenkov M.
2-2
1-2
Terechev Y.
Nababkin K.
1-1
0-1
Skrypnikov D.
AT2 - 2
Không có sự kiện
FT2 - 2
90+3'
Geykin G.
Roman Simonov
62'
HT1 - 1
40'
Lapshov I.
Korzh K.
12'
Phạt đền6 - 5
Khalnazarov R.
6-5
5-5
Kurakin I.
Kudryashov P.
5-5
4-5
Gorovykh D.
4-4
4-4
Terechev Y.
Eremenko N.
4-4
3-4
Shamsudinov E.
Gerchikov L.
3-3
2-3
Rodionov A.
Gashchenkov M.
2-2
1-2
Terechev Y.
Nababkin K.
1-1
0-1
Skrypnikov D.
AT2 - 2
Không có sự kiện
FT2 - 2
90+3'
Geykin G.
Quả phạt góc thứ 8
81'
65'
Roman Simonov
62'
Quả phạt góc thứ 6
57'
Quả phạt góc thứ 5
56'
HT1 - 1
40'
Lapshov I.
40'
36'
Quả phạt góc thứ 2
15'
Korzh K.
12'
Quả phạt góc thứ 1
11'
Chấn thương và án treo giò
-
Aleksandr Kukharchuk79
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
13%
9%
20%
21%
0%
21%
23%
14%
20%
16%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
7%
10%
11%
24%
15%
21%
11%
13%
24%
18%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 1.1
-
1.3 Thủng lưới 2.5
-
6.2 Bị sút trúng mục tiêu 9.4
-
6.2 Phạt góc 4.6
-
0.8 Thẻ vàng 2.8
-
59.7% TL kiểm soát bóng 45.0%


