Bảng xếp hạng
SK Herd
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 3 | 6 | 41:26 | 27 | 4 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 24:10 | 14 | 7 |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 17:16 | 13 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 12:10 | 4 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 4 | 8 | 9:17 | 19 | 11 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 5:5 | 13 | 8 |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 4:12 | 6 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:6 | 4 |
Melhus
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 5 | 3 | 43:22 | 32 | 3 | |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 23:10 | 15 | 4 | |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 20:12 | 17 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:8 | 10 | ||
| Tất cả | 17 | 9 | 5 | 3 | 20:9 | 32 | 2 | 53% |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 13:5 | 19 | 2 | 75% |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:4 | 13 | 2 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
90
10
90
T
H
4.5
2/2.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
40
42
40
42
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
12
36
12
36
Cúp Na Uy
02
12
02
12
Cúp Na Uy
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3.5/4
X
Cúp Na Uy
00
03
00
03
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
53
83
53
83
T
T
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
3.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
4
1.5
H
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày


