So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England FA Vase
13
64
13
64
B
T
3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
12
00
12
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
England FA Vase
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
England FA Vase
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Vase
10
10
10
10
T
3/3.5
X
England FA Vase
03
16
03
16
England FA Vase
10
21
10
21
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp FA
00
12
00
12
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
12
32
12
32
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
England FA Vase
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
England FA Vase
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
00
24
00
24
Cúp FA
00
01
00
01
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
4
1.5
X
X
England FA Vase
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
England FA Vase
00
10
00
10
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
England Ryman Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
04
03
04
B
B
3
T
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
B
H
3
1/1.5
T
T
England County cup
HT
FT
HDP
T/X
20
52
20
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp FA
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp FA
10
21
10
21
T
3/3.5
X
Cúp FA
10
10
10
10
T
3/3.5
X
Cúp FA
12
13
12
13
Cúp FA
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu


