So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Siegen
[W-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 13:13 | 10 | 9 |
| Chủ | 4 | 0 | 4 | 0 | 6:6 | 4 | 9 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 7:7 | 6 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:9 | 9 | |
| Tất cả | 8 | 1 | 3 | 4 | 7:11 | 6 | 15 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:5 | 2 | 14 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:6 | 4 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 |
Wattenscheid
[W-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:16 | 8 | 14 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:4 | 7 | 6 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:12 | 1 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:13 | 7 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:4 | 12 | 6 | 38% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 | 9 | 25% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:1 | 7 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
Giao hữu
25
28
25
28
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
51
20
51
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
03
06
03
06
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
06
02
06
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
51
11
51
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
23
34
23
34
B
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
52
02
52
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu
11
13
11
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
31
41
31
41
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Chưa có dữ liệu


